Đang tải...
Cùng gõ “jian jie” nhưng 见解 đọc là jiàn jiě, 间接 đọc là jiàn jiē, 简介 đọc là jiǎn jiè. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 3 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
间接 · jiàn jiē
他间接地表达了不满。
Tā jiànjiē de biǎodá le bùmǎn.
简介 · jiǎn jiè
请看这本书的简介。
Qǐng kàn zhè běn shū de jiǎn jiè.
Các cách gõ khác bắt đầu bằng “jian”