Đang tải...
Phồn thể: 間接
Pinyin không dấu: jianjie / jian jie
间接 (jiàn jiē) nghĩa là “gián tiếp”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 間接 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他间接地表达了不满。
Tā jiànjiē de biǎodá le bùmǎn.
He expressed dissatisfaction indirectly.
Cập nhật: