Đang tải...
cấu hình, bố trí (thiết bị)
giao phối, lấy giống; pha,bào chế, pha chế; phân chia, phân phối; thay, lắp thêm, bổ sung; phối, kết hợp; hợp, phù hợp, thích hợp; vợ, chồng, bạn đời
这台电脑的配置很高。
Tập viết từng chữ