Đang tải...
bộ đồ (các bộ phận ăn khớp)
giao phối, lấy giống; pha,bào chế, pha chế; phân chia, phân phối; thay, lắp thêm, bổ sung; phối, kết hợp; hợp, phù hợp, thích hợp; vợ, chồng, bạn đời
(dt) bộ; vỏ bọc; (lượng) bộ
这个小区的配套设施很完善。
Tập viết từng chữ