Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
圈套
HSK 6
Cách viết từ 圈套 (quān tào) — thứ tự nét từng chữ
圈套
quān
tào
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
juān
vòng; khoanh; chuồng
Học chữ 圈
Dừng
Phát lại
Chậm
tào
(dt) bộ; vỏ bọc; (lượng) bộ
Học chữ 套
Nghĩa của 圈套 →
Tập viết từng chữ
圈
套
Từ liên quan với 圈套
外套
wài
tào
áo khoác
套餐
tào
cān
suất ăn combo
圈
juān
vòng; khoanh; chuồng
手套
shǒu
tào
găng tay
套
tào
(dt) bộ; vỏ bọc; (lượng) bộ
配套
pèi
tào
bộ đồ (các bộ phận ăn khớp)