Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
圈
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 圈 (juān) — thứ tự nét chuẩn
圈
juān
vòng; khoanh; chuồng
Ví dụ
孩
子
们
手
拉
手
围
成
一
个
大
圆
圈
做
游
戏
玩
耍
。
Nghĩa của 圈 →
Tập viết
Từ liên quan với 圈
圈套
quān
tào