Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 近日 (jìn rì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
近日
HSK 6
Cách viết từ 近日
近日
jìn
rì
những ngày gần đây (cận)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jìn
gần
Học chữ 近
Dừng
Phát lại
Chậm
rì
ngày; mặt trời
Học chữ 日
Ví dụ
近
日
气
温
明
显
下
降
了
。
Tập viết từng chữ
近
日
Từ liên quan với 近日
星期日
Xīng
qī
rì
chủ nhật
近
jìn
gần
日
rì
ngày; mặt trời
生日
shēng
rì
sinh nhật
日报
rì
bào
nhật báo
附近
fù
jìn
gần đây; lân cận
节日
jié
rì
ngày lễ
最近
zuì
jìn
gần đây
近期
jìn
qī
dạo này, gần đây
日记
rì
jì
nhật ký
接近
jiē
jìn
gần, tiếp cận, gần gũi; gần giống, tương tự
近代
jìn
dài
cận đại