Đang tải...
Pinyin không dấu: jinri / jin ri
近日 (jìn rì) nghĩa là “những ngày gần đây (cận)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
近日气温明显下降了。
Jìn rì qìwēn míngxiǎn xiàjiàng le.
The temperature has dropped significantly in recent days.
Cập nhật: