Đang tải...
Cùng gõ “jin ri” nhưng 今日 đọc là jīn rì, 近日 đọc là jìn rì. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
今日 · jīn rì
今日的新闻很重要。
Jīnrì de xīnwén hěn zhòngyào.
近日 · jìn rì
近日气温明显下降了。
Jìn rì qìwēn míngxiǎn xiàjiàng le.