Đang tải...
điểm xuất phát (khởi điểm)
dậy; rời khỏi, cất cánh; nổi, lên; xảy ra
giờ; chấm, vệt, vết; điểm; dấu phẩy
这里是马拉松比赛的起点。
Tập viết từng chữ