Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
装卸
HSK 6
Cách viết từ 装卸 (zhuāng xiè) — thứ tự nét từng chữ
装卸
zhuāng
xiè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zhuāng
lắp; chứa; giả vờ
Học chữ 装
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 装卸 →
Tập viết từng chữ
装
Từ liên quan với 装卸
装置
zhuāng
zhì
thiết bị; lắp đặt
安装
ān
zhuāng
lắp đặt, cài đặt
服装
fú
zhuāng
quần áo, trang phục
假装
jiǎ
zhuāng
装
zhuāng
lắp; chứa; giả vờ
装饰
zhuāng
shì
đụng, va chạm (tông)
装修
zhuāng
xiū
trang trí; sửa sang
西装
xī
zhuāng
com lê, áo tây
包装
bāo
zhuāng
bao bì (hoặc đóng gói)
武装
wǔ
zhuāng
装备
zhuāng
bèi
trang bị (sắm sửa)
时装
shí
zhuāng
thời trang (y phục)