Đang tải...
công nhân cổ xanh (lao động chân tay)
màu xanh lam; xanh lam
lĩnh, lãnh, nhận; đưa, dẫn, dẫn dắt; chiếm lĩnh; tiếp nhận, hiểu ý; chỗ, chiếc, cái; cổ; cổ áo; cương lĩnh, điểm mấu chốt, điểm quan trọng
蓝领工人的收入逐年提高。
Tập viết từng chữ