Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
蓝
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 蓝 (lán) — thứ tự nét chuẩn
蓝
lán
màu xanh lam; xanh lam
Ví dụ
天
空
是
蓝
的
。
Nghĩa của 蓝 →
Tập viết
Từ liên quan với 蓝
蓝色
lán
sè
màu xanh lam
蔚蓝
wèi
lán
蓝天
lán
tiān
bầu trời xanh
蓝领
lán
lǐng
công nhân cổ xanh (lao động chân tay)