Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
蔚蓝
HSK 6
Cách viết từ 蔚蓝 (wèi lán) — thứ tự nét từng chữ
蔚蓝
wèi
lán
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
lán
màu xanh lam; xanh lam
Học chữ 蓝
Nghĩa của 蔚蓝 →
Tập viết từng chữ
蓝
Từ liên quan với 蔚蓝
蓝色
lán
sè
màu xanh lam
蓝
lán
màu xanh lam; xanh lam
蓝天
lán
tiān
bầu trời xanh
蓝领
lán
lǐng
công nhân cổ xanh (lao động chân tay)