Đang tải...
Phồn thể: 藍領
Pinyin không dấu: lanling / lan ling
蓝领 (lán lǐng) nghĩa là “công nhân cổ xanh (lao động chân tay)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 藍領 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
蓝领工人的收入逐年提高。
Lánlǐng gōngrén de shōurù zhúnián tígāo.
Blue-collar workers' income increases year by year.
Cập nhật: