Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 自满 (zì mǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
自满
HSK 6
Cách viết từ 自满
自满
zì
mǎn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zì
tự; bản thân
Học chữ 自
Dừng
Phát lại
Chậm
mǎn
đầy; mãn nguyện
Học chữ 满
Tập viết từng chữ
自
满
Từ liên quan với 自满
不满
bù
mǎn
(tt) không hài lòng; (đgt) không hài lòng; chưa đủ, chưa tới
大自然
dà
zì
rán
thiên nhiên
满意
mǎn
yì
hài lòng
自己
zì
jǐ
bản thân; tự mình
自行车
zì
xíng
chē
xe đạp
自身
zì
shēn
mình, bản thân, tự mình
来自
lái
zì
đến từ
满
mǎn
đầy; mãn nguyện
自
zì
tự; bản thân
自然
zì
rán
tự nhiên, thiên nhiên; tự nhiên (hình thành và phát triển); đương nhiên; dĩ nhiên, tất nhiên, hiển nhiên
自信
zì
xìn
tự tin
独自
dú
zì
một mình