Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 自来水 (zì lái shuǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
自来水
HSK 6
Cách viết từ 自来水
自来水
zì
lái
shuǐ
nước máy (tự chảy)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zì
tự; bản thân
Học chữ 自
Dừng
Phát lại
Chậm
lái
đến, tới
Học chữ 来
Dừng
Phát lại
Chậm
shuǐ
nước
Học chữ 水
Ví dụ
这
里
的
自
来
水
可
以
直
接
喝
。
Tập viết từng chữ
自
来
水
Từ liên quan với 自来水
来
lái
đến, tới
水
shuǐ
nước
水果
shuǐ
guǒ
hoa quả
出来
chū
lái
ra, đi ra; xuất hiện
回来
huí
lai
quay lại, trở lại
来到
lái
dào
đến, tới được
进来
jìn
lái
đi vào, tiến vào
带来
dài
lái
mang lại; đem lại
过来
guò
lái
đi lại đây; tới đây
越来越
yuè
lái
yuè
càng ngày càng
接下来
jiē
xià
lái
tiếp theo
大自然
dà
zì
rán
thiên nhiên