Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 自我 (zì wǒ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
自我
HSK 6
Cách viết từ 自我
自我
zì
wǒ
bản thân, tự mình (cái tôi)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zì
tự; bản thân
Học chữ 自
Dừng
Phát lại
Chậm
wǒ
tôi, mình
Học chữ 我
Ví dụ
年
轻
人
要
有
自
我
意
识
。
Tập viết từng chữ
自
我
Từ liên quan với 自我
我
wǒ
tôi, mình
我们
wǒ
men
chúng tôi, chúng ta
大自然
dà
zì
rán
thiên nhiên
自己
zì
jǐ
bản thân; tự mình
自行车
zì
xíng
chē
xe đạp
自身
zì
shēn
mình, bản thân, tự mình
来自
lái
zì
đến từ
自
zì
tự; bản thân
自然
zì
rán
tự nhiên, thiên nhiên; tự nhiên (hình thành và phát triển); đương nhiên; dĩ nhiên, tất nhiên, hiển nhiên
自信
zì
xìn
tự tin
独自
dú
zì
một mình
各自
gè
zì
từng, từng người, riêng, riêng mình; mỗi bên, từng