Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
我
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 我 (wǒ) — thứ tự nét chuẩn
我
wǒ
tôi, mình
Ví dụ
我
是
学
生
。
I am a student.
Nghĩa của 我 →
Tập viết
Từ liên quan với 我
我们
wǒ
men
chúng tôi, chúng ta
自我
zì
wǒ
bản thân, tự mình (cái tôi)