Đang tải...
tương đương, ngang nhau; khá, tương đối; thích hợp, phù hợp
(đgt) làm; đảm nhiệm; coi là; ở vào; (giới) vào lúc; khi
这次考试的难度相当大,很多学生都没能及格。
Tập viết từng chữ