Đang tải...
Phồn thể: 相當
Pinyin không dấu: xiangdang / xiang dang
相当 (xiāng dāng) nghĩa là “tương đương, ngang nhau; khá, tương đối; thích hợp, phù hợp”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 相當 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这次考试的难度相当大,很多学生都没能及格。
Zhè cì kǎoshì de nándù xiāngdāng dà, hěn duō xuésheng dōu méi néng jígé.
The difficulty of this exam was quite high, many students failed to pass.
Cập nhật: