Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 物美价廉 (wù měi jià lián) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
物美价廉
HSK 6
Cách viết từ 物美价廉
物美价廉
wù
měi
jià
lián
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Měi
đẹp, nước Mỹ
Học chữ 美
Dừng
Phát lại
Chậm
jià
giá (cả)
Học chữ 价
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
美
价
Từ liên quan với 物美价廉
动物园
dòng
wù
yuán
sở thú
动物
dòng
wù
động vật
礼物
lǐ
wù
quà tặng
美
Měi
đẹp, nước Mỹ
美元
Měi
yuán
USD
美好
měi
hǎo
đẹp, tốt đẹp, tươi đẹp
价钱
jià
qian
giá tiền
美食
měi
shí
món ngon, ẩm thực
票价
piào
jià
giá vé
购物
gòu
wù
mua sắm
价格
jià
gé
giá cả
美丽
měi
lì
xinh đẹp, đẹp đẽ, mỹ miều