Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 气体 (qì tǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
气体
HSK 5
Cách viết từ 气体
气体
qì
tǐ
khí thể, chất khí
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qì
khí; hơi thở; tức giận
Học chữ 气
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
氧
气
是
一
种
重
要
的
气
体
。
Tập viết từng chữ
气
Từ liên quan với 气体
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
天气
tiān
qì
thời tiết
身体
shēn
tǐ
cơ thể, thân thể
气
qì
khí; hơi thở; tức giận
全体
quán
tǐ
toàn thể
气温
qì
wēn
nhiệt độ không khí
体育馆
tǐ
yù
guǎn
nhà thi đấu
体育场
tǐ
yù
chǎng
sân vận động
生气
shēng
qì
tức giận
体育
tǐ
yù
thể dục; thể thao
空气
kōng
qì
không khí
力气
lì
qi
sức lực