Đang tải...
luôn luôn, thường xuyên (mọi lúc)
lúc, khi; tiếng, giờ; mùa, vụ; thời cơ, cơ hội; thì (ngữ pháp); đương thời, hiện nay; đúng lúc; hợp thời; thường, luôn luôn
她时时刻刻都在想念家人。
Tập viết từng chữ