Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 收取 (shōu qǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
收取
HSK 6
Cách viết từ 收取
收取
shōu
qǔ
thu lấy, nhận lấy (tiền)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shōu
nhận; thu
Học chữ 收
Dừng
Phát lại
Chậm
qǔ
lấy; nhận
Học chữ 取
Ví dụ
银
行
收
取
一
定
的
手
续
费
。
Tập viết từng chữ
收
取
Từ liên quan với 收取
收到
shōu
dào
nhận được
取得
qǔ
dé
đạt được; giành được
收费
shōu
fèi
thu phí
收看
shōu
kàn
xem tivi
收听
shōu
tīng
nghe, nghe đài
取
qǔ
lấy; nhận
收
shōu
nhận; thu
收入
shōu
rù
(đgt) thu vào; (dt) thu nhập
收拾
shōu
shi
thu dọn, sắp xếp
收回
shōu
huí
thu hồi; lấy lại
获取
huò
qǔ
thu được; lấy được
采取
cǎi
qǔ
áp dụng, thực hiện; lấy, thu thập