Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
必需
HSK 5
Cách viết từ 必需 (bì xū) — thứ tự nét từng chữ
必需
bì
xū
cần thiết, tất yếu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bì
nhất định, ắt
Học chữ 必
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
水
是
生
命
的
必
需
品
。
Nghĩa của 必需 →
Tập viết từng chữ
必
Từ liên quan với 必需
必须
bì
xū
phải; nhất định phải
需要
xū
yào
cần, cần phải; yêu cầu, nhu cầu
不必
bù
bì
khỏi, không cần, khỏi phải
必然
bì
rán
tất nhiên, nhất định, chắc chắn; điều tất nhiên, điều tất yếu
必要
bì
yào
cần thiết, thiết yếu
何必
hé
bì
未必
wèi
bì
chưa chắc
必
bì
nhất định, ắt
势必
shì
bì
务必
wù
bì
需求
xū
qiú
nhu cầu
必将
bì
jiāng
nhất định sẽ, ắt sẽ