Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
征服
HSK 6
Cách viết từ 征服 (zhēng fú) — thứ tự nét từng chữ
征服
zhēng
fú
chinh phục
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
fú
bộ (phục), quần áo (trang)
Học chữ 服
Ví dụ
他
们
征
服
了
那
座
高
山
。
Nghĩa của 征服 →
Tập viết từng chữ
服
Từ liên quan với 征服
衣服
yī
fu
quần áo
服务员
fú
wù
yuán
nhân viên phục vụ
服务
fú
wù
(đgt) phục vụ; (dt) dịch vụ
舒服
shū
fu
dễ chịu; thoải mái
服装
fú
zhuāng
quần áo, trang phục
克服
kè
fú
khắc phục, vượt qua, chinh phục; chịu, chịu đựng
佩服
pèi
fú
说服
shuō
fú
thuyết phục
特征
tè
zhēng
đặc trưng
象征
xiàng
zhēng
tượng trưng, biểu tượng
征求
zhēng
qiú
trưng cầu; xin ý kiến
服从
fú
cóng
tuân theo, phục tòng