Đang tải...
(dt) đối diện; phía đối diện; (phó) đối diện
đúng, chính xác; đôi, cặp; đối với, về, với; đối diện
(dt) mặt; mì; bề mặt; (lượng) mặt
他在对面。
Tập viết từng chữ