Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
大意
HSK 6
Cách viết từ 大意 (dà yì) — thứ tự nét từng chữ
大意
dà
yì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dà
to, lớn
Học chữ 大
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 大意 →
Tập viết từng chữ
大
Từ liên quan với 大意
大
dà
to, lớn
大学
dà
xué
đại học
大学生
dà
xué
shēng
sinh viên
不大
bù
dà
ít khi, hiếm thấy; không quá
大家
dà
jiā
mọi người
意思
yì
si
ý nghĩa; ý
长大
zhǎng
dà
lớn lên
大量
dà
liàng
(tt) số lượng lớn; nhiều; (phó) với số lượng lớn
大部分
dà
bù
fen
phần lớn; đa số
大多数
dà
duō
shù
đại đa số; phần lớn
大人
dà
ren
người lớn; người trưởng thành
不好意思
bù
hǎo
yì
si
xin lỗi; ngại quá; ngại; ngượng