Đang tải...
bên ngoài (phần ngoài)
ngoài; ở ngoài
phần, bộ phận; nhóm, tổ, bộ, phòng ban; đơn vị; cái, chiếc, bộ, cuốn
外部环境对公司影响很大。
Tập viết từng chữ