Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
后背
HSK 5
Cách viết từ 后背 (hòu bèi) — thứ tự nét từng chữ
后背
hòu
bèi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Hòu
sau
Học chữ 后
Dừng
Phát lại
Chậm
bēi
cõng; vác; gánh; đeo; địu; khoác; gánh vác; đảm nhiệm
Học chữ 背
Nghĩa của 后背 →
Tập viết từng chữ
后
背
Từ liên quan với 后背
后面
hòu
mian
phía sau, đằng sau; sau, tiếp sau, phần sau
后
Hòu
sau
后天
hòu
tiān
hôm sau, ngày kia
后边
hòu
bian
phía sau
以后
yǐ
hòu
sau này; sau đó
今后
jīn
hòu
từ nay về sau
后来
hòu
lái
sau đó
然后
rán
hòu
sau đó; rồi
最后
zuì
hòu
cuối cùng
背后
bèi
hòu
lưng, phía sau, đằng sau; vụng trộm, sau lưng
前后
qián
hòu
trước sau, từ đầu đến cuối
后年
hòu
nián
năm sau nữa, hai năm sau