Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 反抗 (fǎn kàng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
反抗
HSK 6
Cách viết từ 反抗
反抗
fǎn
kàng
phản kháng, chống lại
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fǎn
ngược; phản đối
Học chữ 反
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
勇
敢
地
反
抗
压
迫
。
Tập viết từng chữ
反
Từ liên quan với 反抗
反对
fǎn
duì
phản đối, không tán thành
相反
xiāng
fǎn
ngược lại
反
fǎn
ngược; phản đối
反而
fǎn
ér
ngược lại
反复
fǎn
fù
lặp lại, tái diễn; nhiều lần, lặp đi lặp lại; tái phát; lật lọng, nuốt lời
反应
fǎn
yìng
phản ứng
反映
fǎn
yìng
phản ánh
反正
fǎn
zhèng
dù sao thì, đằng nào, dù gì thì
违反
wéi
fǎn
vi phạm, trái với
抵抗
dǐ
kàng
chống cự, kháng cự
对抗
duì
kàng
đối kháng, chống lại
反驳
fǎn
bó