Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 占据 (zhàn jù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
占据
HSK 6
Cách viết từ 占据
占据
zhàn
jù
chiếm giữ, chiếm lĩnh (chỗ)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zhàn
chiếm
Học chữ 占
Dừng
Phát lại
Chậm
jù
dựa vào, theo như
Học chữ 据
Ví dụ
这
个
话
题
占
据
了
报
纸
的
头
版
。
Tập viết từng chữ
占
据
Từ liên quan với 占据
根据
gēn
jù
(đgt) căn cứ vào; (dt) căn cứ
占线
zhàn
xiàn
据说
jù
shuō
nghe đâu, nghe nói, nghe đồn
收据
shōu
jù
数据
shù
jù
dữ liệu
占
zhàn
chiếm
证据
zhèng
jù
chứng cứ, bằng chứng
占有
zhàn
yǒu
chiều dài, độ dài
据
jù
dựa vào, theo như
据悉
jù
xī
依据
yī
jù
căn cứ vào, dựa vào
占领
zhàn
lǐng
chiếm hữu, chiếm đoạt (có)