Đang tải...
chiếm hữu, chiếm đoạt (có)
chiếm
lĩnh, lãnh, nhận; đưa, dẫn, dẫn dắt; chiếm lĩnh; tiếp nhận, hiểu ý; chỗ, chiếc, cái; cổ; cổ áo; cương lĩnh, điểm mấu chốt, điểm quan trọng
敌军占领了那座城市。
Tập viết từng chữ