Đang tải...
Phồn thể: 佔領
Pinyin không dấu: zhanling / zhan ling
占领 (zhàn lǐng) nghĩa là “chiếm hữu, chiếm đoạt (có)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 佔領 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
敌军占领了那座城市。
Díjūn zhànlǐng le nà zuò chéngshì.
The enemy army occupied that city.
Cập nhật: