Đang tải...
cả khán phòng, toàn bộ khán giả; toàn bộ khu vực, toàn bộ không gian
toàn bộ; hoàn toàn
(dt) sân; bãi; nơi chốn; (lượng) lượt; trận; buổi
全场观众都站了起来。
Tập viết từng chữ