Đang tải...
quang huy, rực rỡ (ánh sáng)
sáng, ánh sáng; cảnh vật, quang cảnh; vinh dự vẻ vang; ánh mắt, ánh nhìn; chỉ; làm rạng rỡ, làm vẻ vang; sáng sủa; nhẵn bóng; sạch, hết sạch
他为国家做出了光辉的贡献。
Tập viết từng chữ