Đang tải...
quan sát, tham quan (ngắm cảnh)
sáng, ánh sáng; cảnh vật, quang cảnh; vinh dự vẻ vang; ánh mắt, ánh nhìn; chỉ; làm rạng rỡ, làm vẻ vang; sáng sủa; nhẵn bóng; sạch, hết sạch
游客们到西湖观光游览。
Tập viết từng chữ