Đang tải...
Phồn thể: 觀光
Pinyin không dấu: guanguang / guan guang
观光 (guān guāng) nghĩa là “quan sát, tham quan (ngắm cảnh)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 觀光 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
游客们到西湖观光游览。
Yóukèmen dào Xīhú guān guāng yóulǎn.
Tourists go sightseeing at West Lake.
Cập nhật: