Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 先进 (xiān jìn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
先进
HSK 6
Cách viết từ 先进
先进
xiān
jìn
tiên tiến
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xiān
trước, trước đó
Học chữ 先
Dừng
Phát lại
Chậm
jìn
tiến, tiến vào, đi vào
Học chữ 进
Ví dụ
中
国
的
技
术
很
先
进
。
Tập viết từng chữ
先
进
Từ liên quan với 先进
先生
xiān
sheng
anh, ông, chú, ngài,...
进去
jìn
qù
đi vào, vào trong
进来
jìn
lái
đi vào, tiến vào
请进
qǐng
jìn
mời vào
进
jìn
tiến, tiến vào, đi vào
进入
jìn
rù
đi vào; tiến vào
走进
zǒu
jìn
đi vào
先
xiān
trước, trước đó
进一步
jìn
yī
bù
tiến một bước, thêm một bước, hơn nữa
前进
qián
jìn
tiến lên, tiến tới
推进
tuī
jìn
đẩy mạnh, thúc đẩy; tiến lên phía trước
进行
jìn
xíng
tiến hành