Đang tải...
Phồn thể: 先進
Pinyin không dấu: xianjin / xian jin
先进 (xiān jìn) nghĩa là “tiên tiến”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 先進 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
中国的技术很先进。
Zhōngguó de jìshù hěn xiānjìn.
China's technology is very advanced.
Cập nhật: 2026-05-27