Đang tải...
sửa xe (chữa xe)
sửa chữa, tu sửa; trang trí, bài trí; xây dựng, thi công; viết, biên soạn; học tập tu dưỡng; tu hành; dài
xe
他在路边的修车铺修车。
Tập viết từng chữ