Đang tải...
tận mắt (chính mắt thấy)
hôn, thơm; ủng hộ, hỗ trợ; vợ mới cưới, cô dâu; họ hàng, thân thích; tự, chính mình, đích thân; ruột thịt, quan hệ huyết thống; gần gũi, thân thiết
mắt
我亲眼看到了事故的经过。
Tập viết từng chữ