Đang tải...
Phồn thể: 親眼
Pinyin không dấu: qinyan / qin yan
亲眼 (qīn yǎn) nghĩa là “tận mắt (chính mắt thấy)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 親眼 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我亲眼看到了事故的经过。
Wǒ qīnyǎn kàn dào le shìgù de jīngguò.
I witnessed the accident with my own eyes.
Cập nhật: