Đang tải...
không thường xuyên, thỉnh thoảng
khônh
lúc, khi; tiếng, giờ; mùa, vụ; thời cơ, cơ hội; thì (ngữ pháp); đương thời, hiện nay; đúng lúc; hợp thời; thường, luôn luôn
他不时地回头看看。
Tập viết từng chữ