Đang tải...
盒 (hé) nghĩa là “hộp (đựng)”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tra ngược tiếng Việt: “hộp”
她收到了一盒巧克力。
Tā shōudào le yī hé qiǎokèlì.
She received a box of chocolates.
Cập nhật: 2026-07-18