Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
盒
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 盒 (hé) — thứ tự nét chuẩn
盒
hé
hộp (đựng)
Ví dụ
她
收
到
了
一
盒
巧
克
力
。
Nghĩa của 盒 →
Tập viết
Từ liên quan với 盒
盒子
hé
zi
cái hộp
盒饭
hé
fàn
cơm hộp, suất cơm hộp