Đang tải...
Phồn thể: 後頭
Pinyin không dấu: houtou / hou tou
后头 (hòu tou) nghĩa là “phía sau”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 後頭 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
学校在商店后头。
Xuéxiào zài shāngdiàn hòutou.
The school is behind the store.
Cập nhật: 2026-07-18