Đang tải...
Cùng gõ “yi qi” nhưng 一起 đọc là yī qǐ, 仪器 đọc là yí qì, 一齐 đọc là yī qí. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 3 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
一起 · yī qǐ
我们一起学习。
Wǒmen yīqǐ xuéxí.
仪器 · yí qì
实验室里有很多精密仪器。
Shíyànshì lǐ yǒu hěn duō jīngmì yíqì.
一齐 · yī qí
大家一齐鼓掌欢迎他。
Dàjiā yīqí gǔzhǎng huānyíng tā.
Các cách gõ khác bắt đầu bằng “yi”