Đang tải...
Cùng gõ “yi zhi” nhưng 一直 đọc là yī zhí, 一致 đọc là yī zhì, 以至 đọc là yǐ zhì, 意志 đọc là yì zhì. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 5 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
一直 · yī zhí
他一直很努力。
Tā yìzhí hěn nǔlì.
一致 · yī zhì
大家的意见一致。
Dàjiā de yìjian yízhì.
意志 · yì zhì
他有坚强的意志力。
Tā yǒu jiānqiáng de yìzhì lì.
Các cách gõ khác bắt đầu bằng “yi”